Chào mừng quý vị đến với Khoa CNTT Trường Cao Đẳng CN Việt Đức.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Bai tap thuc hanh excel

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Trần Kiên (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:49' 21-04-2009
Dung lượng: 22.9 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Trần Kiên (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:49' 21-04-2009
Dung lượng: 22.9 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
Bài 1: Bảng lương tháng 01-2003
Số STT
Mã nhân viên
Họ và tên
Phòng ban
Lương căn bản
Ngày công
Mã loại
Năm công tác
Hệ số lương
Lương
1
A20ĐT
Lê Văn Toàn
?
540
26
A
9
?
?
2
B15TV
Ng Văn khánh
?
290
24
B
8
?
?
3
C06HC
Hứa M Tuấn
?
290
25
C
16
?
?
4
DO3VT
Trần Quốc Dân
?
310
24
D
20
?
?
5
C18ĐT
Trần Hồng
?
290
23
C
7
?
?
6
B10ĐT
Trần H Trung
?
290
26
B
3
?
?
Bảng mã đơn vị
ĐT
HC
TV
VT
Đào tạo
H chánh
Tài vụ
Vật tư
Bảng hệ số theo nhóm và số năm công tác
Mã loại
Năm công tác
1 -->3
4 -->8
9 -->15
>16
A
10
12
14
20
B
10
11
13
16
C
9
10
12
14
D
8
9
11
13
Bài 2: Cửa Hàng Máy Tính
STT
Mã Hàng
Tên Hàng
Đơn Vị
Số Lượng
Ngày bán
Đơn Giá
Thành Tiền
1
PC586
?
?
14
4/2/2006
?
?
2
PC486
?
?
10
4/12/2006
?
?
3
FD120
?
?
12
4/9/2006
?
?
4
HD420
?
?
4
4/22/2006
?
?
5
HD850
?
?
10
4/18/2006
?
?
6
PC586
?
?
4
4/27/2006
?
?
7
FD120
?
?
10
4/11/2006
?
?
8
FD144
?
?
10
4/6/2006
?
?
Bảng giá và số lợng tồn kho tháng 3
Mã Hàng
Tên hàng
Đơn giá
Số lượng
PC486
Máy tính 486
700
20
Bảng điều kiện:
PC586
Máy tính 586
1000
30
Mã PC
Mã HD
Mã FD
HD420
Đĩa cứng 420
80
20
?
?
?
HD850
Đĩa cứng 850
120
14
FD120
Đĩa mềm 1.2
4
0
FD144
Đĩa mềm 1.4
6
20
Tổng kết tháng 4
Mặt hàng
Số lượng
Thành tiền
PC
?
?
HD
?
?
FD
?
?
Bài 3: Công ty Du lịch Sài Gòn
Số
Ngày
Mã chuyến
Địa điểm
Miễn giảm
Thành tiền
1
7/15/1998
CH04
?
?
?
2
8/20/1998
CH02
?
?
?
3
7/1/1998
CH01
?
?
?
4
9/5/1998
CH03
?
?
?
5
8/1/1998
CH04
?
?
?
Bảng phụ:
Mã chuyến
Số STT
Mã nhân viên
Họ và tên
Phòng ban
Lương căn bản
Ngày công
Mã loại
Năm công tác
Hệ số lương
Lương
1
A20ĐT
Lê Văn Toàn
?
540
26
A
9
?
?
2
B15TV
Ng Văn khánh
?
290
24
B
8
?
?
3
C06HC
Hứa M Tuấn
?
290
25
C
16
?
?
4
DO3VT
Trần Quốc Dân
?
310
24
D
20
?
?
5
C18ĐT
Trần Hồng
?
290
23
C
7
?
?
6
B10ĐT
Trần H Trung
?
290
26
B
3
?
?
Bảng mã đơn vị
ĐT
HC
TV
VT
Đào tạo
H chánh
Tài vụ
Vật tư
Bảng hệ số theo nhóm và số năm công tác
Mã loại
Năm công tác
1 -->3
4 -->8
9 -->15
>16
A
10
12
14
20
B
10
11
13
16
C
9
10
12
14
D
8
9
11
13
Bài 2: Cửa Hàng Máy Tính
STT
Mã Hàng
Tên Hàng
Đơn Vị
Số Lượng
Ngày bán
Đơn Giá
Thành Tiền
1
PC586
?
?
14
4/2/2006
?
?
2
PC486
?
?
10
4/12/2006
?
?
3
FD120
?
?
12
4/9/2006
?
?
4
HD420
?
?
4
4/22/2006
?
?
5
HD850
?
?
10
4/18/2006
?
?
6
PC586
?
?
4
4/27/2006
?
?
7
FD120
?
?
10
4/11/2006
?
?
8
FD144
?
?
10
4/6/2006
?
?
Bảng giá và số lợng tồn kho tháng 3
Mã Hàng
Tên hàng
Đơn giá
Số lượng
PC486
Máy tính 486
700
20
Bảng điều kiện:
PC586
Máy tính 586
1000
30
Mã PC
Mã HD
Mã FD
HD420
Đĩa cứng 420
80
20
?
?
?
HD850
Đĩa cứng 850
120
14
FD120
Đĩa mềm 1.2
4
0
FD144
Đĩa mềm 1.4
6
20
Tổng kết tháng 4
Mặt hàng
Số lượng
Thành tiền
PC
?
?
HD
?
?
FD
?
?
Bài 3: Công ty Du lịch Sài Gòn
Số
Ngày
Mã chuyến
Địa điểm
Miễn giảm
Thành tiền
1
7/15/1998
CH04
?
?
?
2
8/20/1998
CH02
?
?
?
3
7/1/1998
CH01
?
?
?
4
9/5/1998
CH03
?
?
?
5
8/1/1998
CH04
?
?
?
Bảng phụ:
Mã chuyến
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất